VIETNAMESE

học kỳ quân đội

ENGLISH

military semester

  

NOUN

/ˈmɪləˌtɛri səˈmɛstər/

Học kỳ quân đội là khóa học thông qua trải nghiệm, đưa học sinh vào rèn luyện, học tập và ăn ngủ trong môi trường kỉ cương quân đội.

Ví dụ

1.

Các chương trình học kỳ quân đội đang nhộn nhịp trở lại.

Military semester programs are bustling again.

2.

Học kỳ quân đội năm 2013 hứa hẹn sẽ là một hoạt động hè bổ ích.

The 2013 military semester promises to be a helpful summer activity.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến học quân sự:
- military semester: học kỳ quân sự
- military uniform: đồng phục quân sự
- national defense and security: quốc phòng - an ninh
- physical training: huấn luyện thể lực
- patriotism: lòng yêu nước