VIETNAMESE

học tốt nhé

ENGLISH

study well!

  

NOUN

/ˈstʌdi wɛl/

Học tốt nhé là câu cảm thán nhắc cho người khác phải học hiệu quả.

Ví dụ

1.

Cô ấy nói "Học tốt nhé!"

"Study well!", she said.

2.

Bố bạn muốn tôi chuyển lời: "học tốt nhé!"

Your father wants me to pass the word: "study well!"

Ghi chú

Một số collocation với study:
- học tập tại một trường đại học/trường học (study at a university/school): Stephen is currently studying at Exeter university/school.
(Stephen hiện đang học tại đại học/trường Exeter.)
- theo học ai đó (study under somebody): As a young painter, he studied under Picasso.
(Khi còn là một họa sĩ trẻ, ông đã theo học Picasso.)
- học lấy bằng (study for a diploma): I’ve only got three weeks left to study for my exams.
(Tôi chỉ còn ba tuần để học lấy bằng.)