VIETNAMESE

bằng đại học

ENGLISH

university degree

  

NOUN

/ˌjunəˈvɜrsəti dɪˈgri/

Bằng đại học là một văn bằng chứng chỉ được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình đại học và cụ thể là tốt nghiệp một chuyên ngành đào tạo tại các trường đại học.

Ví dụ

1.

James năm nay 26 tuổi, có bằng đại học nhưng vẫn chưa có việc làm.

James is now 26 years old, has a university degree but still no work.

2.

Một người bạn của tôi đã hỏi tôi rằng liệu bằng đại học ngày nay có còn giữ nguyên giá trị như 20 năm trước hay không.

One of my friends asked me whether a university degree today even holds the same value as it did 20 years ago.

Ghi chú

Một số từ vựng về các loại văn bằng trong hệ thống giáo dục:
- associate degree (bằng cao đẳng)
- bachelor's degree (bằng cử nhân)
- master's degree (bằng thạc sỹ)
- doctoral degree (bằng tiến sỹ)
- professional degree (bằng cấp chuyên môn)