VIETNAMESE

tiền vé máy bay

ENGLISH

airfare

  

NOUN

/ˈɛrˌfɛr/

Tiền vé máy bay là số tiền một đối tượng phải trả cho việc mua vé máy bay.

Ví dụ

1.

Anh ta đưa hóa đơn tiền nhà trọ và tiền vé máy bay của Liz vào tài khoản chi tiêu của mình.

He put Liz's motel bill and airfare on his expense account.

2.

Robert đã trả tiền vé máy bay cho chúng tôi từ New York.

Robert paid our airfare from New York.

Ghi chú

Cùng phân biệt fee, fine, toll fare nha!
- Fee là số tiền bạn phải trả cho các chuyên gia, như bác sĩ, luật sư, phí trả cho một dịch vụ đặc thù như học phí, phí đăng kí xe máy, các loại pháp lý…..
Ví dụ: She fully paid for her college fees.
(Cô ấy đã trả đủ học phí rồi.)
- Fare là mức giá bạn cần phải trả khi sử dụng các phương tiện đi lại như xe bus, tàu hỏa, oto, máy bay….
Ví dụ: The woman is paying the bus fare to the driver.
(Người phụ nữ đang trả tiền xe buýt cho người lái xe)
- Fine là số tiền bị phạt khi làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc khi phá vỡ một quy tắc.
Ví dụ: If you don’t obey that rule you will have to pay a fine.
(Nếu bạn không tuân theo quy tắc đó, bạn sẽ phải trả tiền phạt.)
- Toll là một khoản phí bạn chi trả khi đi qua cầu đường, như phí trả các trạm thu phí trên đường.
Ví dụ: Tolls now can be collected electronically on almost every way.
(Phí giờ có thể được thu tự động trên hầu hết các tuyến đường.)