VIETNAMESE

sự tinh tuý

quintessence, core

ENGLISH

essence

  

NOUN

/ˈɛsəns/

quintessence, core

sự tinh túy, sự tinh hoa

Ví dụ

1.

Họ lo lắng rằng việc phát nhạc qua micro sẽ phá hủy vẻ đẹp và sự tinh tuý của âm nhạc.

They were worried that broadcasting the music through microphones would destroy the beauty and essence of the music.

2.

Rõ ràng là anh ta không hiểu được nét tinh tuý thực sự của thể thao, hay bản chất con người.

It is obvious that he does not understand the true essence of sport, or human nature.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với essence: - nét tinh tuý (quintessence): Her book captures the quintessence of Renaissance humanism. (Quyển sách của bà ghi lại những nét tinh tuý của chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng.) - giá trị cốt lõi (core): The plan has the interests of children at its core. (Kế hoạch này lấy lợi ích của trẻ em làm giá trị cốt lõi.)