VIETNAMESE

xốp

ENGLISH

sponge

  

NOUN

/spʌnʤ/

foam

Xốp là một loại vật liệu mỏng nhẹ rất được ưa chuộng trên thị trường hiện nay. Là một loại nhựa dạng bọt, nhẹ và có nhiều khí bên trong.

Ví dụ

1.

Anh lau sạch bàn bằng một miếng xốp có xà phòng.

He wiped off the table with a soapy sponge.

2.

Tâm trí cô giống như một miếng xốp, sẵn sàng hấp thụ bất cứ thứ gì.

Her mind was like a sponge, ready to absorb anything.

Ghi chú

Một số từ vựng về các loại vật liệu khác:
- plastic (nhựa)
- wood (gỗ)
- glass (thủy tinh)
- iron/ steel (sắt/thép)
- lead (chì)
- nylon (ni lông)
- rubber (cao su)