VIETNAMESE

tư vấn sản phẩm

ENGLISH

product consultation

  

NOUN

/ˈprɑdəkt ˌkɑnsəlˈteɪʃən/

Tư vấn sản phẩm là cung cấp lời khuyên chuyên môn về các thông tin của sản phẩm đối với khách hàng.

Ví dụ

1.

Tư vấn sản phẩm cung cấp cho khách hàng thông tin về các tính năng và lợi ích của sản phẩm, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ đặt hàng.

Product consultation gives customers information about product features and benefits, answer questions, and assist with orders.

2.

Tư vấn sản phẩm cũng có thể thử nghiệm hoạt động của sản phẩm.

Product consultation may also demonstrate product operation.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến tư vấn sản phẩm:
- consultant (chuyên viên tư vấn)
- attitude (thái độ)
- knowledge (kiến thức)
- honest (trung thực)
- experience (kinh nghiệm)