VIETNAMESE

tư vấn thiết kế

ENGLISH

design consultation

  

NOUN

/dɪˈzaɪn ˌkɑnsəlˈteɪʃən/

Tư vấn thiết kế là một trong nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình xây dựng công trình.

Ví dụ

1.

Tư vấn thiết kế mang đến tính chất hoạt động hiệu quả, đảm bảo từng thành phần công việc.

Design consultation brings effective operation, ensuring each work component.

2.

Tư vấn thiết mang lại độ ổn định cho công trình trong thời gian nó đi vào hoạt động trên thực tế.

Design consultation brings stability to the project during its actual operation.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến tư vấn thiết kế:
- ventilation (thông gió)
- scaffold (giàn giáo)
- purlin (đòn tay)
- cement (xi măng)