VIETNAMESE

xếp loại giỏi

ENGLISH

very good

  

NOUN

/ˈvɛri gʊd/

Ở Việt Nam, nếu điểm từ 8.5-10 thì học sinh sẽ được xếp loại giỏi.

Ví dụ

1.

Học lực của anh ấy được xếp loại giỏi và đó là điều dễ hiểu vì anh ấy rất chăm chỉ.

His learning capacity classification was very good and that is understandable since he works very hard.

2.

Hạnh kiểm của tôi trong học kỳ vừa rồi được xếp loại giỏi.

My conduct classification in the last semester was very good.

Ghi chú

Một số từ vựng về cách xếp loại hạnh kiểm, học lực ở Việt Nam:
- excellent (xuất sắc)
- very good (giỏi)
- good (khá)
- fairly good (trung bình khá)
- average (trung bình)
- below average (trung bình yếu)
- weak (yếu)
- poor (kém)