VIETNAMESE

vị trí ứng tuyển

ENGLISH

position applied for

  

NOUN

/pəˈzɪʃən əˈplaɪd fɔr/

Vị trí ứng tuyển đề cập đến vị trí tuyển dụng trống mà ứng viên đã chọn.

Ví dụ

1.

Thông thường trong các mẫu đơn xin việc, cụm từ "vị trí ứng tuyển" yêu cầu chức danh công việc mà bạn muốn.

Usually in application forms, the phrase "position applief for" asks for the job title that you want.

2.

Hãy mô tả bất kỳ kỹ năng, kinh nghiệm hoặc đào tạo liên quan đến vị trí ứng tuyển của bạn.

Describe any of your work related skills, experience or training that relate to the position applied for.

Ghi chú

Những thuật ngữ thường gặp trong tuyển dụng là:
- talent pool: danh sách ứng viên tiềm năng
- talent acquisition: thu hút tài năng
- onboarding: quy trình nhân viên tiếp nhận vị trí mới
- headhunter: chuyên viên tuyển dụng
- employer branding: thương hiệu tuyển dụng