VIETNAMESE

thuyên chuyển

ENGLISH

transfer

  

NOUN

/ˈtrænsfər/

Thuyên chuyển là đổi người làm việc từ nơi này đi nơi khác.

Ví dụ

1.

Thông thường thuyên chuyển công tác là việc ngoài ý muốn.

Often, a job transfer is an unintended thing.

2.

Thuyên chuyển công tác không phải lúc nào cũng là tiêu cực, đôi khi điều đó sẽ mở ra cho bạn một cánh cổng mới, một cơ hội để chứng minh bản thân.

Job transfer is not always a negative, sometimes it will open a new door for you, an opportunity to prove yourself.

Ghi chú

Cùng phân biệt transfer transmit nha!
- Transfer bao hàm cả truyền và nhận. Nó là quá trình di chuyển một cái gì/ai đó từ A đến B thành công.
- Transmit ngụ ý gửi một thứ gì đó đi mà không nhất thiết phải biết nó sẽ kết thúc ở đâu.