VIETNAMESE

vững mạnh

ENGLISH

powerful

  

NOUN

/ˈpaʊərfəl/

strong

Vững mạnh là có khả năng chịu đựng mọi thử thách để phát triển mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Các nhà phân tích cảnh báo rằng nền kinh tế vững mạnh nhất châu Âu có thể gặp rắc rối.

Analysts warned that Europe's most powerful economy may be facing trouble.

2.

Trong nhiều năm, quân đội là lực lượng chính trị vững mạnh nhất cả nước.

For years the army was the most powerful political force in the country.

Ghi chú

Một số trạng từ để miêu tả độ mạnh theo từng cấp độ:
- vô cùng mạnh mẽ: enormously, especially, exceptionally, extraordinarily, extremely, immensely
- khá mạnh: fairly, pretty, quite, reasonably, relatively
- đủ mạnh: enough, sufficiently