VIETNAMESE

trọng dụng

ENGLISH

appoint to an important post

  

NOUN

/əˈpɔɪnt tu ən ɪmˈpɔrtənt poʊst/

Trọng dụng là dùng người có nhiều khả năng vào cương vị quan trọng.

Ví dụ

1.

Anh ta hứa sẽ trọng dụng phụ nữ nhiều hơn.

He promised to appoint more women to important posts.

2.

Hội đồng thấy được nhiều tiềm năng nên đã trọng dụng anh ta.

The board sees potential in him so they appointed him to an important post.

Ghi chú

Một số collocation với appoint:
- bổ nhiệm ai đó làm (appoint someone as): The board appointed him as chairman.
(Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm anh ta làm chủ tịch.)
- thời gian đã định (at the appointed time): Everybody was assembled in the lecture theatre at the appointed time, but no lecturer had arrived.
(Mọi người đã tập trung vào giảng đường vào thời gian đã định, nhưng không có giảng viên nào đến.)