VIETNAMESE

xoắn ốc

ENGLISH

spiral

  

NOUN

/ˈspaɪrəl/

Trong toán học, xoắn ốc là một đường cong xuất phát từ một điểm, di chuyển ra xa hơn đồng thời xoay quanh điểm đó.

Ví dụ

1.

Cầu thang xoắn ốc dẫn đến một phòng trưng bày phía trên.

The spiral staircase led to an upper gallery.

2.

Các thiết bị sân chơi mới bao gồm một cầu trượt xoắn ốc lớn.

The new playground equipment includes a large spiral slide.

Ghi chú

Môt số từ vựng về các loại hình dáng:
- pentagon (hình ngũ giác)
- hexagon (hình lục giác)
- octagon (hình bát giác)
- cone (hình nón)
- sphere (hình cầu)
- cube (hình lập phương)