VIETNAMESE

thương hiệu cá nhân

ENGLISH

personal brand

  

NOUN

/ˈpɜrsɪnɪl brænd/

Thương hiệu cá nhân chính là hình ảnh của một người trước công chúng, bao gồm cách mọi người nhìn nhận về ngoại hình của bạn, tính cách, lối sống, các giá trị mà bạn đóng góp cho xã hội,…

Ví dụ

1.

Xây dựng thương hiệu cá nhân là cả một quá trình dài và đòi hỏi bạn phải đầu tư cho nó.

Building a personal brand is a long process and requires you to invest in it.

2.

Để bắt đầu cho quá trình xây dựng thương hiệu cá nhân hiệu quả, trước tiên bạn cần định vị bản thân mình trước để có thể tìm ra điểm mạnh, điểm yếu của chính mình.

To start the process of building an effective personal brand, you need to position yourself first so that you can figure out your own strengths and weaknesses.

Ghi chú

Một số collocations với brand:
- thương hiệu nổi tiếng: famous brand
- thương hiệu hàng đầu: top brand
- thương hiệu phổ biến: popular brand
- hình ảnh thương hiệu: brand image
- độ nhận diện thương hiệu: brand awareness