VIETNAMESE

học cuốn chiếu

ENGLISH

blocked learning

  

NOUN

/blɑkt ˈlɜrnɪŋ/

block learning

Học cuốn chiếu là cách dạy và học từng phần, từng chương, từng mảng kiến thức cho dứt điểm, khi đã hoàn thành giáo trình môn học này, sẽ chuyển sang môn học khác.

Ví dụ

1.

Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên thích sử dụng phương pháp học cuốn chiếu hơn hẳn, mặc dù học xen kẽ thường được coi là hiệu quả hơn.

Research shows that students overwhelmingly prefer to use blocked learning, even though interleaving is often considered to be more efficient for learning.

2.

Học cuốn chiếu là phong cách học tập mà chúng ta đã quen thuộc kể từ khi bắt đầu học hành.

Blocked learning is the style of learning we have become accustomed too since we began our academic careers.

Ghi chú

Phương pháp học và ôn tập của học sinh có thể đa dạng từ retrieval practice, dual coding đến spacing. Với blocked learning (học cuốn chiếu), một phương pháp ôn tập thường được đề cập cùng là interleaving (học xen kẽ). Phân biệt giữa blocked learninginterleaving: Với kỹ thuật blocked study, học sinh học và làm chủ một chủ đề này hoàn toàn trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo. Ngược lại, trong mỗi lần ôn tập, interleaving cho phép học sinh học xen kẽ các chủ đề không theo thứ tự nhất định.