VIETNAMESE

tinh gọn

ENGLISH

lean

  

NOUN

/lin/

Tinh gọn là việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và không thừa thãi.

Ví dụ

1.

Đây là một doanh nghiệp tinh gọn, chỉ sử dụng tám nhân viên toàn thời gian và giữ chi phí thấp bằng cách thuê ngoài nhiều hoạt động của công ty.

It is a lean business, employing only eight full-time staff and keeping its costs low by outsourcing many of its activities.

2.

Ngành dịch vụ tài chính của Scotland hiện nay rất mạnh và tinh gọn.

Scotland's financial services industry is strong and lean at present.

Ghi chú

Một số nghĩa khác của lean:
- gầy (lean): He was more lean than muscular, though not out of shape.
(Anh ta gầy hơn là vạm vỡ, mặc dù không bị béo.)
- thịt nạc (lean): The lean meat was cut in slivers, arranged on crisp falafel cake, and crowned with a spoonful of tangy green-pepper relish.
(Thịt nạc được cắt thành từng lát mỏng, xếp trên bánh falafel giòn, và rắc một thìa ớt xanh thơm phức.)