VIETNAMESE

học thức

ENGLISH

education

  

NOUN

/ˌɛʤəˈkeɪʃən/

Học thức là trình độ tri thức mà mỗi người có được, là mức độ hiểu biết của chúng ta thể hiện ở cách sống, cách làm việc trong quan hệ cộng đồng.

Ví dụ

1.

He is a man with high education.

Anh ta là một người có học thức cao.

2.

To do something effectively, we need to education.

Để làm được điều gì đó hiệu quả, chúng ta cần phải có học thức.

Ghi chú

Một số collocation với education:
- nền giáo dục toàn diện (all-round education): The school offers a good all-round education.
(Trường cung cấp một nền giáo dục toàn diện tốt.)
- học toàn thời gian (full-time education): Children must stay in full-time education until the age of 16.
(Trẻ em phải học toàn thời gian cho đến 16 tuổi.)
- giáo dục tư thục (private education): I don't agree with the principle of private education.
(Tôi không đồng ý với nguyên tắc giáo dục tư thục.)