VIETNAMESE

truy xuất nguồn gốc

ENGLISH

traceability

  

NOUN

/ˌtreɪsəˈbɪlɪti/

Truy xuất nguồn gốc là giải pháp cho phép người tiêu dùng trực tiếp thu thập đầy đủ thông tin về món hàng đã mua.

Ví dụ

1.

Họ nên thúc đẩy việc truy xuất nguồn gốc cá đầy đủ từ thuyền này sang đĩa khác để đảm bảo rằng tất cả hải sản bán ra đều an toàn.

They should push for full traceability of fish from boat to plate to ensure that all seafood sold is safe.

2.

Mọi biện pháp phòng ngừa sẽ được thực hiện để thực thi các quy định, truy xuất nguồn gốc và ghi nhãn.

Every precaution will be taken to enforce regulations, traceability and labelling.

Ghi chú

Một số collocation với trace:
- bắt nguồn từ (trace back to): The roots of this new fascination can be traced back to the heart of minimalism.
(Nguồn gốc của niềm đam mê mới này có thể bắt nguồn từ trung tâm của chủ nghĩa tối giản.)
- lần ra thứ gì đó trong thứ gì đó (trace sth in sth): Jen traced her name in the sand.
(Jen đã lần ra tên của mình trên cát.)
- có hành vi không tốt (kick over the traces): Harry had kicked over the traces when his father died, and quit going to church.
(Harry đã có những hành vi không tốt khi cha anh qua đời, và bỏ đi nhà thờ.)