VIETNAMESE
đi học đúng giờ
ENGLISH
get to school on time
/gɛt tu skul ɑn taɪm/
Đi học đúng giờ là đến trường đúng theo thời gian vào lớp quy định.
Ví dụ
1.
Cô ấy nỗ lực một cách yếu ớt để đi học đúng giờ.
She made a feeble effort to get to school on time.
2.
Điều quan trọng là cha mẹ phải đảm bảo con cái của họ đi học đúng giờ.
It is important that parents make sure their kids get to school on time.
Ghi chú
Trễ giờ học: Không đến trường đúng giờ theo lịch học.
Ví dụ: Tôi bị trễ giờ học vì ngủ quên. (I was late for school because I overslept.)
Ngoài ra, chúng ta cùng học một số cụm từ trong tiếng Anh nói về việc bỏ học, cúp học nha!
- drop out of school (bỏ học): She dropped out of school because her family cannot pay the tuition. (Cô ấy đã bỏ học vì gia đình không thể trả học phí.)
- skip clas, cut classs (trốn học, cúp học): Have you ever skipped class before? (Bạn có bao giờ thử cúp học chưa?)
- give up one’s study (bỏ ngang việc học): He clearly hates studying, so that’s why he gave up his study. (Thằng bé rõ ràng là chán ghét việc học, nên nó đã bỏ ngang giữa chừng.)
- skip class with permission (nghỉ học có phép): Don't worry, this time I skip class with permission. (Đừng lo, lần này con nghỉ có phép mà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết