VIETNAMESE

trợ giá

ENGLISH

price support

  

NOUN

/praɪs səˈpɔrt/

Trợ giá là phương tiện để hỗ trợ thu nhập cho một số nhà sản xuất bằng cách sử dụng các biện pháp hành chính để duy trì giá bán sản phẩm của họ cao hơn mức giá thị trường.

Ví dụ

1.

Trong thời kỳ suy thoái, chính phủ đã thiết lập trợ giá để thúc đẩy dự trữ lương thực.

During the depression, the government set up price support to boost food stocks.

2.

Hệ thống trợ giá ngày càng phổ biến, điều này tạo ra giá cả, tiền lương và tiền tệ vừa phải.

Price support systems increased in popularity, which instituted moderating prices, wages and currency.

Ghi chú

Cùng phân biệt price support allowance nha!
- Trợ giá (price support) là phương tiện để hỗ trợ thu nhập cho một số nhà sản xuất bằng cách sử dụng các biện pháp hành chính để duy trì giá bán sản phẩm của họ cao hơn mức giá thị trường.
Ví dụ: The bill has price support program for dairy farmers.
(Dự luật có chương trình trợ giá cho người chăn nuôi bò sữa.)
- Trợ cấp (allowance) là một khoản tiền nhằm hỗ trợ cho các đối tượng yếu thế cần được hỗ trợ về kinh tế để vượt qua khó khăn trong những tình huống nhất định, ví dụ như người lao động mất việc làm, người có công với cách mạng.
Ví dụ: Allowance means a lot to employers that can be granted.
(Trợ cấp có nghĩa là rất to lớn đối với các chủ có thể được cấp.)