VIETNAMESE
triển khai kế hoạch
ENGLISH
plan implementation
/plæn ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən/
Triển khai kế hoạch là việc thực hiện các công việc trong kế hoạch, mở rộng theo một quy mô, phạm vi đã được xác định.
Ví dụ
1.
Việc triển khai kế hoạch chỉ còn là vấn đề thời gian.
The plan implementation is only a matter of time.
2.
Triển khai kế hoạch là tiền đề để thành công lâu dài.
Plan implementation is a prerequisite for long-term success.
Ghi chú
Một số cụm từ có thể dùng với plan:
- theo đúng kế hoạch (go according to plan): If all goes according to plan, this money can be used as seed capital for a new business.
(Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, số tiền này có thể được sử dụng làm vốn ban đầu cho một doanh nghiệp mới.)
- nghe được đấy (sounds like a plan): "We can go shopping or something after school." "Sounds like a plan!"
("Chúng ta có thể đi mua sắm hoặc làm gì đó sau khi tan học." "Nghe được đấy!")
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết