VIETNAMESE

điểm mạnh

thế mạnh

ENGLISH

strength

  

NOUN

/strɛŋkθ/

Điểm mạnh là những thế mạnh của bạn về tố chất, kỹ năng, kinh nghiệm hoặc trình độ chuyên môn nổi trội trong đời sống và công việc của bản thân.

Ví dụ

1.

Sẵn sàng hợp tác, lắng nghe và chia sẻ chính là điểm mạnh giúp công ty chúng tôi ngày càng trở nên gần gũi và thân thiện hơn với mọi người.

Willingness to cooperate, listen, and share is the strength to help our company become closer and more friendly to everyone.

2.

Kiên nhẫn chưa bao giờ là điểm mạnh của tôi.

Patience has never been my strength.

Ghi chú

Một số cụm từ gần nghĩa với điểm mạnh điểm yếu:
- pros and cons (ưu và nhược điểm)
- advantages and disadvantages (ưu và nhược điểm)
- merits and demerits (ưu và nhược điểm)
- positives and negatives (điểm tích cực và tiêu cực)
- strengths and shortcomings (điểm mạnh và điểm thiếu sót)
- pluses and minuses (điểm cộng và điểm trừ)