VIETNAMESE

ứng tiền

tạm ứng tiền

ENGLISH

advance payment

  

NOUN

/ədˈvæns ˈpeɪmənt/

Ứng tiền là một phần của khoản tiền phải trả theo hợp đồng được thanh toán hoặc nhận trước cho hàng hoá hoặc dịch vụ, trong khi số dư ghi trong hóa đơn sẽ chỉ theo sau giao hàng.

Ví dụ

1.

Họ không bao giờ trả lại khoản ứng tiền 9.000 đô la mà họ đã nhận cho buổi biểu diễn.

They never returned a $9,000 advance payment they received for the performance.

2.

Họ không thể thanh toán hóa đơn điện thoại và họ không thể đặt phòng khách sạn hoặc bay đi chơi các trò chơi xa mà không cần ứng tiền.

They couldn't pay their phone bill, and they were unable to reserve hotel rooms or fly to away games without advance payment.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến ứng tiền:
- recovery of advance payment (thu hồi tiền tạm ứng)
- level of advance payment (mức tạm ứng)
- advance on operation transaction (ứng trước giao dịch hoạt động)
- advance on a contruction contract (ứng trước hợp đồng xây dựng)