VIETNAMESE

trọng tài kinh tế

ENGLISH

economic arbitrator

  

NOUN

/ˌɛkəˈnɑmɪk ˈɑrbɪˌtreɪtər/

Trọng tài kinh tế là tổ chức xã hội – nghề nghiệp có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về hợp đồng kinh tế.

Ví dụ

1.

Trọng tài kinh tế được tổ chức dưới dạng thức trung tâm trọng tài kinh tế.

Economic arbitratior is organized in the form of an economic arbitration center.

2.

Phán quyết của trọng tài kinh tế thường chính xác, khách quan và có độ tin cậy cao.

Judgments of economic arbitrators are often accurate, objective and highly reliable.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến trọng tài kinh tế:
- appendix (phụ lục)
- purchase contract (hợp đồng mua bán hàng hóa)
- commercial term (thuật ngữ thương mại)
- certificate of origin (chứng nhận xuất xứ)