VIETNAMESE

công việc

ENGLISH

job

  

NOUN

/ʤɑb/

Công việc là một hoạt động được thường xuyên thực hiện để đổi lấy việc thanh toán hoặc tiền công.

Ví dụ

1.

Cô ta đang tìm kiếm một công việc trong lĩnh vực kinh doanh âm nhạc.

She's looking for a job in the music business.

2.

Hầu hết các công việc trong quân đội về cơ bản là được thực hiện trên bàn giấy và mang tính chất kỹ thuật, văn thư hoặc quản lý.

Most military jobs are essentially desk-bound and technical, clerical, or managerial in nature.

Ghi chú

Cùng phân biệt job profession nha!
- Công việc (job) là một hoạt động được thường xuyên thực hiện để đổi lấy việc thanh toán hoặc tiền công.
Ví dụ: Your pension can be affected if you change jobs.
(Lương hưu của bạn có thể bị ảnh hưởng nếu bạn thay đổi công việc.)
- Nghề nghiệp (profession) là một công việc được xã hội công nhận, có thời gian làm việc lâu dài, tạo thu nhập ổn định và là mục đích lựa chọn công việc của nhiều người.
Ví dụ: Some students enter other professions such as arts administration.
(Một số sinh viên vào các ngành nghề khác như quản trị nghệ thuật.)