VIETNAMESE

vi phạm giao thông

ENGLISH

traffic violation

  

NOUN

/ˈtræfɪk vaɪəˈleɪʃən/

moving violation

Vi phạm giao thông là hành vi vi phạm quy định về an toàn giao thông trong khi điều khiển các phương tiện giao thông gây thiệt hại cho tính mạng hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho sức khoẻ, tài sản của người khác.

Ví dụ

1.

Anh ta đã từng vi phạm giao thông nghiêm trọng tương tự vào năm 2000 và đã bị cấm lái xe trong bốn tuần.

He had committed a similarly severe traffic violation in 2000, and had been barred from driving for four weeks.

2.

35 thẩm phán trên tòa án xét xử tất cả các vụ án hình sự, vị thành niên, chứng thực di chúc, và vi phạm giao thông, cũng như hầu hết các vụ án dân sự.

The 35 judges on the court hear all criminal, juvenile, probate, and traffic violation cases, as well as most civil cases.

Ghi chú

Từ vựng khác thuộc chủ đề giao thông:
- one-way street: đường một chiều
- parketing ticket: phiếu đỗ xe không đúng nơi quy định
- roundabout: bùng binh
- accident: tai nạn
- breathalyzer: dụng cụ đo nồng độ cồn trong hơi thở