VIETNAMESE

tuyệt đối

ENGLISH

absolute

  

NOUN

/ˈæbsəˌlut/

Tuyệt đối là hoàn toàn, không có một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả.

Ví dụ

1.

Anh ta tuyệt đối nghiêm khắc và dày như một viên gạch.

He was absolutely dire and as thick as a brick.

2.

Cha mẹ từng có quyền lực tuyệt đối đối với con cái.

Parents used to have absolute power over their children.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với tuyệt đối:
- hoàn toàn (totally): The tunnels were never totally destroyed, nor were they ever emptied.
(Các đường hầm không bao giờ bị phá hủy hoàn toàn, cũng như không bao giờ bị làm trống.)
- trọn vẹn (complete): The first step must be sincere, thorough, and complete repentance.
(Bước đầu tiên cần phải là sự hối cải chân thành, thấu đáo và trọn vẹn.)
- đầy đủ (fully): He changes in policy are fully described in the review.
(Những thay đổi trong chính sách được mô tả đầy đủ trong bài đánh giá.