VIETNAMESE

chữa bệnh

ENGLISH

cure

  

NOUN

/kjʊr/

Chữa bệnh là việc sử dụng phương pháp chuyên môn kỹ thuật đã được công nhận và thuốc đã được phép lưu hành để cấp cứu, điều trị, chăm sóc, phục hồi chức năng cho người bệnh.

Ví dụ

1.

Phòng bệnh không chỉ tốt hơn chữa bệnh, nó cũng rẻ hơn nữa.

Prevention is not just better than cure, it is cheaper too.

2.

Một nhóm bác sĩ đã chữa bệnh máu hiếm cho anh ta.

A team of doctors cured him of a rare blood disease.

Ghi chú

Phân biệt giữa 3 từ gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn cure, treatheal: - cure: nghĩa là chữa trị dứt điểm sau khi trải qua các phương pháp điều trị và trở lại trạng thái sức khỏe ban đầu (với 1 loại bệnh cụ thể) VD: Her doctors have pronounced her cured. (Các bác sĩ tuyên bố cô ấy đã khỏi bệnh.) - treat: nghĩa là điều trị, đề cập đến một quá trình hoặc phương pháp giúp cải thiện sức khỏe hoặc phục hồi sau chấn thương VD: He is being treated for a rare skin disease. (Anh ta đang được điều trị cho một căn bệnh hiếm gặp về da.) - heal: nghĩa là trở nên lành lặn (chỉ vết thương, chấn thương nào đó) VD: The wounds took a lot of time to heal completely. (Những vết thương đã mất nhiều thời gian để lành lại hoàn toàn.)