VIETNAMESE

học theo

ENGLISH

learn from

  

NOUN

/lɜrn frʌm/

Học theo là học để làm điều gì đó từ một người nào đó.

Ví dụ

1.

Tôi đã học theo anh ta và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhất.

I learned fron him and solved the problem in the most effective way.

2.

Anh ta học theo sách giáo khoa.

He learned from the textbook.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với learn:
- train (tập luyện): Julie’s training to be a nurse.
(Julie đang tập luyện để trở thành một y tá.
- master (thành thạo): I learnt Spanish for years but I never really mastered it.
(Tôi đã học tiếng Tây Ban Nha trong nhiều năm nhưng tôi chưa bao giờ thực sự thành thạo nó.)