VIETNAMESE
thực tập
ENGLISH
internship
NOUN
/ˈɪntərnˌʃɪp/
Thực tập là một trải nghiệm làm việc chuyên nghiệp, thường là một vị trí tạm thời, mang lại công việc thực tế.
Ví dụ
1.
Anh đã thực tập tại Bệnh viện Garfield.
He served his internship at Garfield Hospital.
2.
Jane có một kỳ thực tập mùa hè tại một đài truyền hình địa phương.
Jane has a summer internship at a local TV station.
Ghi chú
Cùng phân biệt internship apprenticeship nha!
- Thực tập (internship) thường được coi là một trải nghiệm làm việc ngắn hạn trong đó thực tập sinh sẽ sử dụng các kỹ năng hiện có và tích lũy kinh nghiệm.
- Học việc (apprencticeship) là một bằng cấp dài hạn mà bạn dạy cho một người thích hợp những kỹ năng và kiến thức mới để đảm bảo rằng họ có giá trị nhất cho công ty về lâu dài.