VIETNAMESE

tương đối

ENGLISH

relative

  

NOUN

/ˈrɛlətɪv/

Tương đối là ở một mức nào đó, trong quan hệ so sánh với những cái khác cùng loại.

Ví dụ

1.

Kim đã sống một cuộc sống tương đối nhẹ nhàng và đặc quyền.

Kim lived a life of relative ease and privilege.

2.

Hai người đàn ông đứng ở quầy bar thảo luận về giá trị tương đối của các loại xe thể thao khác nhau.

The two men stood at the bar discussing the relative merits of various sports cars.

Ghi chú

Các nghĩa khác và loại từ của relative:
- họ hàng (relative): Her boyfriend is a distant relative of mine.
(Bạn trai của cô ta là họ hàng xa của tôi.)
- tương đối (relatively): The system is relatively easy to use.
(Hệ thống này tương đối dễ sử dụng.)
- sự tương quan (relation): Over the past 12 years, we have transformed labour relations.
(Trong 12 năm qua, chúng ta đã chuyển đổi sự tương quan lao động.)