VIETNAMESE

trị giá

ENGLISH

value

  

NOUN

/ˈvælju/

Trị giá là được định giá, được coi là đáng giá như thế nào đó.

Ví dụ

1.

Trị giá căn nhà của bạn là bao nhiêu?

What is the value of your house?

2.

Kể từ khi họ xây dựng một sòng bạc trong khu vực, trị giá của bất động sản đã tăng lên đáng kể.

Ever since they built a casino in the area, value of the property has increased dramatically.

Ghi chú

Cùng phân biệt 3 khái niệm price, cost value nha!
- Giá, giá cả (price) là số tiền phải trả để mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào.
Ví dụ: Due to the war between Ukrained and Russia, the price of petroleum and oil has risen sharply.
(Do chiến tranh giữa Ukraine và Nga, giá xăng dầu đã tăng mạnh.)
- Chi phí (cost) là số tiền phát sinh trong quá trình sản xuất và bảo trì sản phẩm.
Ví dụ: We need to cut our advertising costs.
(Chúng ta cần phải cắt giảm chi phí quảng cáo.)
- Trị giá (value) là một khái niệm trừu tượng, là ý nghĩa của sự vật trên phương diện phù hợp với nhu cầu của con người.
Ví dụ: The value of the pound fell against other European currencies yesterday.
(Giá trị của đồng bảng Anh đã giảm so với các đồng tiền châu Âu khác vào ngày hôm qua.)