VIETNAMESE

học tập

ENGLISH

study

  

NOUN

/ˈstʌdi/

learn

Học tập là quá trình đạt được sự hiểu biết, kiến thức, hành vi, kỹ năng, giá trị, thái độ và sở thích mới.

Ví dụ

1.

Cô ấy đang học tập tại trường kinh doanh, đang học để trở thành một kế toán.

She's at business school, studying to be an accountant.

2.

Bản thân Nicoll cũng là một nhà tâm lý học nổi tiếng và đã theo học Jung ở Zurich.

Nicoll was himself a noted psychologist and studied under Jung in Zurich.

Ghi chú

Một số collocation với study:
- học tập tại một trường đại học/trường học (study at a university/school): Stephen is currently studying at Exeter university/school.
(Stephen hiện đang học tại đại học/trường Exeter.)
- theo học ai đó (study under somebody): As a young painter, he studied under Picasso.
(Khi còn là một họa sĩ trẻ, ông đã theo học Picasso.)
- học lấy bằng (study for a diploma): I’ve only got three weeks left to study for my exams.
(Tôi chỉ còn ba tuần để học lấy bằng.)