VIETNAMESE

tràn lan

ENGLISH

pervasive

  

NOUN

/pərˈveɪsɪv/

widespread

Tràn lan là dài dòng, liên miên, không xoáy vào trọng tâm.

Ví dụ

1.

Tội phạm hiện nay có tổ chức hơn, chuyên nghiệp hơn, tàn nhẫn hơn và ngày càng tràn lan hơn.

Crime is now more organised, more professional, more ruthless and more pervasive.

2.

Bạo lực và tội phạm là những đặc điểm tràn lan của cuộc sống thành phố.

Violence and crime are pervasive features of city life.

Ghi chú

Một từ đồng nghĩa với pervasive:
- rộng rãi (widespread): There is widespread prejudice against workers over 45.
(Có định kiến rộng rãi đối với người lao động trên 45 tuổi.)