VIETNAMESE

ăn học

ENGLISH

educate

  

NOUN

/ˈɛʤəˌkeɪt/

study

Ăn học là chỉ lo việc học.

Ví dụ

1.

Ngày nay, mọi người sử dụng tiền của họ để cho con cái họ ăn học và trang trải các chi phí y tế cần thiết.

Today, people wisely use their money to educate their children and cover needed medical expenses.

2.

Những cô bé có ăn học sẽ ít có nguy cơ bị bạo hành, lạm dụng và mắc những căn bệnh như H.I.V/AIDS.

Educated girls are at lower risk of violence, abuse, and diseases like H.I.V./AIDS.

Ghi chú

Một số cụm từ liên quan đến việc ăn học:
- take an exam/ sit an exam (thi, kiểm tra)
- pass/ fail an exam (đỗ/ trượt kì thi)
- take a class/ course (tham gia 1 lớp học/ khóa học)
- homeschooling (giáo dục tại gia)
- learn by heart/ memorize (học thuộc)
- pass with flying colors (vượt qua kỳ thi với điểm số cao)
- get a scholarship (nhận học bổng)