VIETNAMESE

điểm trắc nghiệm

ENGLISH

multiple-choice point

  

NOUN

/ˈmʌltəpəl-ʧɔɪs pɔɪnt/

Điểm trắc nghiệm là số điểm bạn nhận được cho bài thi hoặc phần thi trắc nghiệm.

Ví dụ

1.

Cậu ấy được 4 điểm trắc nghiệm cho bài thi cuối kỳ môn Toán.

He got 4 multiple-choice points for the Mathematics final exam.

2.

Tôi nhận được một số lời khuyên từ một người bạn của tôi về cách để đạt được điểm trắc nghiệm cao hơn trong kỳ thi tuyển sinh đại học.

I got some advice from my friend on how to get higher multiple-choice points in the university entrance exam.

Ghi chú

Một số từ vựng về cách xếp loại điểm số, học lực ở Việt Nam:
- excellent (xuất sắc)
- very good (giỏi)
- good (khá)
- fairly good (trung bình khá)
- average (trung bình)
- below average (trung bình yếu)
- weak (yếu)
- poor (kém)