VIETNAMESE

văn bản hợp nhất

ENGLISH

consolidated text

  

NOUN

/kənˈsɑləˌdeɪtəd tɛkst/

Văn bản hợp nhất là những văn bản được ban hành thông qua việc tổng hợp những điều luật còn hiệu lực và những điều luật không còn phù hợp và được sửa đổi, bổ sung một số nội dung bằng một văn bản khác.

Ví dụ

1.

Văn bản hợp nhất là một văn bản độc lập, được áp dụng thực tế để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội.

The consolidated text is an independent text, practically applied to regulate social relationships.

2.

Theo quy định của pháp luật thì văn bản hợp nhất cũng không được coi là một văn bản quy phạm pháp luật.

According to the provisions of law, the consolidated text is not considered a legal document.

Ghi chú

Cùng phân biệt text và document nha!
- Văn bản (text) là một loại hình phương tiện để ghi nhận, lưu giữ và truyền đạt các thông tin từ chủ thể này sang chủ thể khác bằng ký hiệu gọi là chữ viết.
Ví dụ: The text has been quite radically revised.
(Văn bản đã được kiểm tra toàn bộ.)
- Văn kiện (document) là văn bản quan trọng, có nội dung trọng tâm, quan trọng trong công tác hành chính.
Ví dụ: The document carried the seal of the governor's office.
(Văn kiện có mang con dấu của văn phòng chính phủ.)