VIETNAMESE

vớ vẩn

ENGLISH

nonsensical

  

NOUN

/nɑnˈsɛnsɪkəl/

Vớ vẩn là từ chỉ suy nghĩ, nói năng hay làm việc gì đó một cách thiếu cân nhắc, thiếu chín chắn.

Ví dụ

1.

Tôi mong rằng đến giờ này đã rõ ràng rằng đây là một câu hỏi vớ vẩn.

I hope by now it will be apparent that this is probably a nonsensical question.

2.

Đây là một lập luận thực sự vớ vẩn.

This is a truly nonsensical argument.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan:
- adsurd: vô lý
- foolish: khờ dại
- freaky: quái đản
- goofy: ngốc ngếch
- ludicrous: lố bịch