VIETNAMESE

học bơi

ENGLISH

learn to swim

  

NOUN

/lɜrn tu swɪm/

take swimming lessons

Học bơi là luyện tập, học cách làm chủ khả năng bơi lội.

Ví dụ

1.

Việc học bơi là vô cùng quan trọng do bơi lội là một kỹ năng sống cần thiết.

Learning to swim is extremely important because swimming is an essential life skill.

2.

Anh ta cố gắng học bơi trong vô vọng.

He tried to learn to swim in vain.

Ghi chú

Một số từ vựng thuộc chủ đề bơi lội:
- float: nổi
- swimming pool: bể bơi
- backstroke: bơi ngửa
- swimming goggles: kính bơi
- dive: lặn
- frog kick: bơi ếch