VIETNAMESE

vốn lưu động

ENGLISH

working capital

  

NOUN

/ˈwɜrkɪŋ ˈkæpətəl/

Vốn lưu động là số vốn mà doanh nghiệp phải ứng ra để tạo nên tài sản lưu động, giúp doanh nghiệp tiếp tục các hoạt động kinh doanh.

Ví dụ

1.

Bất kỳ dự án kinh doanh mới nào cũng cần có thời gian để hình thành và đủ vốn lưu động để tồn tại.

Any new business venture takes time to establish and sufficient working capital to survive.

2.

Việc giảm thiểu đầu tư vào vốn lưu động ròng có ý nghĩa quan trọng đối với doanh thu và lợi nhuận của công ty.

Minimizing the investment in net working capital has important implications for the sales and profitability of the firm.

Ghi chú

Vốn cố định (fixed capital) và vốn lưu động (working capital) khác nhau ở điểm gì? Vốn cố định bao gồm các tài sản (assets) hoặc các khoản đầu tư (investments) cần thiết để bắt đầu và duy trì hoạt động kinh doanh, như đất đai hoặc thiết bị. Vốn lưu động là tiền (cash) hoặc các tài sản lưu động (liquid assets) khác mà một doanh nghiệp sử dụng để trang trải cho các hoạt động hàng ngày, như ứng lương và thanh toán các hóa đơn.