VIETNAMESE

học làm người

ENGLISH

learn to be human

  

NOUN

/lɜrn tu bi ˈhjumən/

Học làm người là học cách mài giũa, hình thành nhân cách và những đức tính tốt của con người.

Ví dụ

1.

Học làm người mang tính tuần hoàn chứ không tuyến tính.

Learning to be human is cyclical not linear.

2.

Trước tiên hãy học làm người trước khi học cách làm bất cứ cái gì khác.

Learn to be human first before learning how to do anything else.

Ghi chú

Một số từ vựng thuộc chủ đề self-development (phát triển bản thân):
- characteristics: nét đặc trưng
- personality: tính cách
- potential: tiềm năng
- well-being: sự hạnh phúc/khỏe mạnh
- self-criticism: tự kiểm điểm
- personal growth: phát triển cá nhân
- ethics: đạo đức