VIETNAMESE

học thức uyên bác

ENGLISH

erudition

  

NOUN

/ˌɛrəˈdɪʃən/

Học thức uyên bác là có kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống.

Ví dụ

1.

Ông được biết đến với sự thông minh, học thức uyên bác và kỹ năng giảng dạy.

He was known for his wit, erudition, and teaching skills.

2.

Anh ta đưa ra lập luận của mình với sự tinh tế và học thức uyên bác.

He lays out his argument with flair and great erudition.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với erudite:
- intellectual (trí thức): She likes reading those trendy intellectual magazines about politics and society.
(Cô ấy thích đọc những tạp chí trí thức thời thượng về chính trị và xã hội.)
- wise (khôn ngoan): As a manager, Sanford was wise in the ways of company politics.
(Với tư cách là một nhà quản lý, Sanford rất khôn ngoan trong các đường lối chính trị của công ty.)
- knowledgeable (có kiến thức): The sales staff are all knowledgeable, helpful, and cheerful.
(Các nhân viên bán hàng đều có kiến ​​thức, hữu ích và vui vẻ.)