VIETNAMESE

tính ổn định

sự ổn định

word

ENGLISH

stability

  
NOUN

/stəˈbɪlɪti/

steadiness, constancy

Tính ổn định là việc giữ nguyên, không thay đổi.

Ví dụ

1.

Có những lo ngại cho tính ổn định chính trị của khu vực.

There are fears for the political stability of the area.

2.

Tôi tin tưởng rằng chúng ta có thể khôi phục hòa bình, tính ổn định và tôn trọng pháp quyền.

I am confident that we can restore peace, stability and respect for the rule of law.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với stability:

- sự ổn định (constancy): His view was based on the fact that the capital value of a let investment was dependent upon the expectation and constancy of a net rental income, adjusted for the landlord's liabilities.

(Quan điểm của ông dựa trên thực tế là giá trị vốn của một khoản đầu tư cho phép phụ thuộc vào kỳ vọng và sự ổn định của thu nhập cho thuê ròng, được điều chỉnh theo các khoản nợ của chủ nhà.)

- sự kiên định (steadiness): There was within him, she believed, a core of steadiness that would save him from courting disaster.

(Cô tin rằng có bên trong anh, cốt lõi của sự kiên định sẽ giúp anh thoát khỏi thảm họa.)