VIETNAMESE

học cụ

ENGLISH

teaching aid

  

NOUN

/ˈtiʧɪŋ eɪd/

Học cụ là đồ dùng cụ thể hóa bài giảng cho dễ hiểu hoặc đồ dùng trong việc học tập.

Ví dụ

1.

Học cụ đóng vai trò như những đạo cụ góp thêm ý nghĩa cho lớp học.

Teaching aids act like props that add more meaning to the classes.

2.

Học cụ có thể là video, mô hình làm việc, bài thuyết trình và những thứ tương tự.

Teaching aids can be videos, working models, presentations, and likewise.

Ghi chú

Cùng tìm hiểu các thiết bị, dụng cụ phổ biến trong lớp học nhé:
- board: bảng
- projector: máy chiếu
- bulletin board: bảng thông báo
- flashcards: thẻ ghi chú
- sticky notes: giấy dán ghi chú
- globe: quả địa cầu