VIETNAMESE

tốn thời gian

ENGLISH

time-consuming

  

NOUN

/taɪm-kənˈsumɪŋ/

Tốn thời gian là chiếm dụng nhiều thời gian của một ai đó nhưng không thu được kết quả hiệu quả.

Ví dụ

1.

Sản xuất từ điển là một công việc rất tốn thời gian.

Producing a dictionary is a very time-consuming job.

2.

Chúng tôi muốn tránh những thủ tục pháp lý tốn kém, tốn thời gian.

We wanted to avoid costly, time-consuming legislation.

Ghi chú

Một số thành ngữ với time:
- nghỉ ngơi (time out): I wish I had taken time out before starting this job—that might have kept me from getting burned out so quickly,
(Tôi ước mình đã dành thời gian nghỉ ngơi trước khi bắt đầu công việc này — điều đó có thể giúp tôi không bị kiệt sức quá nhanh,)
- đến lúc (about time): It's about time that high schools taught their students about basic banking and finance.
(Đã đến lúc các trường trung học dạy học sinh của họ về tài chính ngân hàng cơ bản.)