VIETNAMESE

xử lý chất thải

xử lý rác thải

ENGLISH

waste treatment

  

NOUN

/weɪst ˈtritmənt/

waste disposal

Xử lý chất thải là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật (khác với sơ chế) để làm giảm, loại bỏ, cô lập, cách ly, thiêu đốt, tiêu hủy, chôn lấp chất thải và các yếu tố có hại trong chất thải.

Ví dụ

1.

Trong tương lai, mỗi nhà máy xử lý chất thải có thể trở thành một trạm nhiên liệu khí hydro.

In the future, each waste treatment plant can become a hydrogen gas fuel station.

2.

Chính phủ đang cố gắng đẩy nhanh tiến độ xây dựng các khu xử lý chất thải rắn với công nghệ tiên tiến.

The government is trying to speed up the construction of solid waste treatment zones with advanced technology.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến xử lý chất thải:
- wastewater (nước thải)
- sewage treatment plant (nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt)
- pollution (sự ô nhiễm)
- public health (sức khỏe cộng đồng)
- municipal solid waste (chất thải rắn đô thị)
- radioactive waste (chất thải phóng xạ)