VIETNAMESE
cấp một suất học bổng
ENGLISH
award a scholarship
/əˈwɔrd ə ˈskɑlərˌʃɪp/
give a scholarship
Cấp một suất học bổng là hoạt động trao hỗ trợ tài chính cho (thường là) học sinh có kết quả xuất sắc trong học tập hoặc tài năng đặc biệt.
Ví dụ
1.
Con trai tôi đã được cấp một suất học bổng chi trả toàn bộ học phí của một trường công lập lớn.
My son was awarded a scholarship to a major public school that pays all the fees.
2.
Cô đã được cấp một suất học bổng để đào tạo lấy bằng phi công.
She was awarded a scholarship to train for her pilot's licence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt reward và award nhé!
- Reward (thưởng) được sử dụng để chỉ việc thưởng cho một hành động tốt hoặc thành tựu đã đạt được. Không nhất thiết phải có quà. Ví dụ: I was rewarded for my hard work. (Tôi được khen thưởng vì nỗ lực làm việc chăm chỉ của mình).
- Award (ban tặng) thường được sử dụng để chỉ việc trao phần thưởng hoặc danh hiệu cho một cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ: I was awarded the title of Knight by the Queen. (Tôi được ban tặng chức danh Hiệp sĩ bởi chính Nữ hoàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết