VIETNAMESE

chậm hiểu

ENGLISH

obtuse

  

NOUN

/ɑbˈtus/

Chậm hiểu là mất nhiều thời gian hơn bình thường để hiểu một vấn đề.

Ví dụ

1.

Tôi có thể chậm hiểu, nhưng thành thật mà nói, đối với tôi, vấn đề này vẫn còn tối nghĩa.

I may be obtuse but, frankly, to me the point still remains obscure.

2.

Mọi người sẽ bắt đầu đặt câu hỏi về khả năng nắm bắt thực tế của chúng ta, hoặc nghĩ rằng chúng ta đang cố tình chậm hiểu.

People will start to question our grasp of reality, or think we are being deliberately obtuse.

Ghi chú

Một số cách diễn đạt khác hoặc từ gần nghĩa với chậm hiểu:
- slow on the uptake: chậm hiểu, tối dạ
- dim: tối dạ
- slow-witted: không nhanh trí, trì độn
- passive: bị động
- sluggish: chậm chạp, rù rờ