VIETNAMESE

tính cá nhân

ENGLISH

individuality

  

NOUN

/ɪnˌdɪvɪʤuˈælɪti/

Tính cá nhân là phẩm chất hoặc tính cách của một người hoặc một sự vật cụ thể giúp phân biệt họ với những người khác cùng loại, đặc biệt là khi được đánh dấu mạnh.

Ví dụ

1.

Âm nhạc của anh ấy được đặc trưng bởi tính cá nhân tuyệt vời, đôi khi đi kèm với sự giật gân.

His music was characterized by great individuality, sometimes bordering on the sensational.

2.

Âm nhạc của chính anh ấy, không có bất kỳ tính cá nhân rõ rệt nào, đã không đứng vững trước thử thách của thời gian.

His own music, lacking marked individuality, has not stood the test of time.

Ghi chú

Hậu tố -ity thường được dùng để tạo thành danh từ, cùng học thêm một số danh từ có hậu tố này nha!
- khả năng: ability
- phẩm giá: dignity
- sự bình đẳng: equality
- sự hợp lý: rationality
- hiện thực: reality
- trí lực: mentality